Having a (2) _______ diet.
Giải thích
Đáp án đúng là D
A. balance → sai: là danh từ (sự cân bằng), không dùng để bổ nghĩa cho danh từ “diet”.
B. balances → sai: là động từ chia ngôi thứ 3 số ít, không hợp cấu trúc.
C. balancing → sai: dạng V-ing không phù hợp để mô tả danh từ “diet”.
D. balanced → đúng: tính từ, bổ nghĩa cho “diet”.
Chọn D. balanced
Dịch: Có một chế độ ăn cân bằng.