500 câu trắc nghiệm giới từ trong Tiếng Anh có đáp án cực hay - Phần 12

Have you washed your hands______________ having lunch?

13/30

Have you washed your hands______________ having lunch?

before

after

during

for

Giải thích

Đáp án: A

Giải thích:

A. before V-ing/clause: trước khi

B. after + V-ing/clause: sau khi

C. during + N: trong suốt (khoảng thời gian nào đó)

D. for + khoảng thời gian: trong khoảng…

Dịch: Bạn đã rửa tay sạch sẽ trước khi ăn trưa chưa?