Have you washed your hands______________ having lunch?
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
A. before V-ing/clause: trước khi
B. after + V-ing/clause: sau khi
C. during + N: trong suốt (khoảng thời gian nào đó)
D. for + khoảng thời gian: trong khoảng…
Dịch: Bạn đã rửa tay sạch sẽ trước khi ăn trưa chưa?