Hastings’ modus operandi, or method of committing identity thefts, was to discover individuals with excellent credit records, (9)______.
C
“...discover individuals with excellent credit records, (9) _______.”
Cụm “individuals with excellent credit records” chỉ người → đại từ quan hệ phải là whom.
Collocation: show appreciation for sb: thể hiện sự đánh giá cao đối với ai đó
Dịch:
A. những người mà ngân hàng thường bày tỏ lòng biết ơn
B. những người mà ngân hàng thường thể hiện sự trân trọng
C. những người mà ngân hàng thường đánh giá cao
D. những điều mà ngân hàng thường bày tỏ lòng biết ơn
Phân tích:
A. “by which” → sai vì “which” thay cho vật, không thay cho người.
B. “by whom” → sai cấu trúc (by sb = bởi ai đó, không hợp nghĩa “ngân hàng thể hiện sự đánh giá cao bởi ai”).
C. đúng cấu trúc: for whom banks often show appreciation, và đúng nghĩa
D. “for which” → “which” thay cho vật, không hợp với “individuals” (người).
Chọn C.
→ Hastings’ modus operandi, or method of committing identity thefts, was to discover individuals with excellent credit records,for whom banks often show appreciation.
Dịch: Modus operandi, hay phương thức thực hiện các vụ trộm danh tính của Hastings, là tìm ra những cá nhân có hồ sơ tín dụng xuất sắc, những người mà các ngân hàng thường đánh giá cao.