Has your father given --------- smoking? A. off B. up C. out D. away
Giải thích
Đáp án đúng: B
Giải thích:
A. give off: tỏa ra (mùi)
B. give up: từ bỏ
C. give out: phân phát, sản xuất
D. give away: cho đi, tặng
Dịch: Bố bạn đã bỏ hút thuốc chưa?
Đáp án đúng: B
Giải thích:
A. give off: tỏa ra (mùi)
B. give up: từ bỏ
C. give out: phân phát, sản xuất
D. give away: cho đi, tặng
Dịch: Bố bạn đã bỏ hút thuốc chưa?