_________ has become a hot trend in this city nowadays. (CYCLE)
Giải thích
cycling
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Trước động từ “has” cần một danh từ đóng vai trò là chủ ngữ.
cycle (v): đạp xe => cycling (n): việc đạp xe
Cycling has become a hot trend in this city nowadays.
(Đi xe đạp đã trở thành một xu hướng phổ biến ở thành phố này ngày nay.)
Đáp án: cycling