Harry missed the bus, so he went to the meeting ___________. A. lately B. late C. early D. later
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
A. lately (adv): gần đây (tương đương recently)
B. late (adj/adv): muộn, trễ
C. early (adv): sớm
D. later (adv): sau đó
Vị trí này cần một trạng từ chỉ thời gian mang nghĩa "muộn" vì vế trước nói "missed the bus" (lỡ xe buýt). Chú ý "late" vừa là tính từ vừa là trạng từ.
→ Harry missed the bus, so he went to the meeting late.
Dịch nghĩa: Harry lỡ xe buýt, vì vậy anh ấy đã đến cuộc họp muộn.