Hardly had Mindy got in the car than she realized that she had forgotten her purse.
Giải thích
C
than → when
Cấu trúc đảo ngữ với 'Hardly…when': ngay khi…thì…
Hardly + had + S + Vp2 + O + when + S + V (quá khứ đơn) + O
Dịch nghĩa: Ngay khi Mindy bước vào trong xe thì cô ấy nhận ra đã bỏ quên ví.