Hanh doesn’t want ________ noodles. Hạnh không muốn ăn mì.
Giải thích
Đáp án đúng là C
A. eat: động từ nguyên thể
B. to eating: to + V-ing
C. to eat: động từ nguyên thể có “to”
D. eating: danh động từ (V-ing)
Cấu trúc diễn đạt sự mong muốn: want + to + V-nguyên thể (muốn làm gì đó). Ở dạng phủ định là “don't/doesn't want to V”.
→ Hanh doesn’t want to eat noodles.
Dịch nghĩa: Hạnh không muốn ăn mì.