______ habits play a crucial role in maintaining overall health.
Giải thích
A
A. Dietary (adj): (thuộc) chế độ ăn uống, (thuộc) chế độ ăn kiêng
B. Dietetics (n): khoa dinh dưỡng
C. Diet (n): chế độ ăn uống
D. Dietician (n): chuyên gia dinh dưỡng
Chỗ trống cần 1 tính từ để bổ nghĩa cho danh từ ‘habits’ phía sau.
Dịch: Thói quen ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể.