● Good at (3) _______ to help visitors explore local cultures
Giải thích
A. communicator (n): người giao tiếp.
B. communicating (V-ing): việc giao tiếp.
C. communicative (adj): cởi mở, thích trò chuyện.
D. communicate (v): giao tiếp.
Sau giới từ "at" cần một danh từ hoặc động từ thêm đuôi -ing (Gerund).
Cấu trúc: be good at + V-ing/Noun: giỏi làm việc gì
Chọn B.
→ Good at communicating to help visitors explore local cultures.
Dịch nghĩa: Giỏi giao tiếp để giúp du khách khám phá các nền văn hóa địa phương.