go / rarely / We / swimming / class. / P.E. / in __________________________________________________________________________
Giải thích
We rarely go swimming in P.E. class.
Cấu trúc: S + adv (tần suất) + V + nơi chốn
- Chủ ngữ (S): We
- Trạng từ tần suất (adv): rarely
- Động từ (V): go swimming
- Nơi chốn: in P.E. class
→ We rarely go swimming in P.E. class.
Dịch: Chúng tôi hiếm khi đi bơi trong giờ thể dục.