g. My parents are _______.
Giải thích
My parents are swimming.
Dịch:
a. Nam và Mai đang lặn với ống thở.
b. Các bạn của tớ đang đi chèo thuyền.
c. Mẹ tớ đang ngồi trên bãi biển.
d. Họ đang chơi với quả bóng.
e. Cô ấy đang nhặt vỏ sò.
f. Em họ tớ đang lướt sóng.
g. Bố mẹ tớ đang bơi.