Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Lâm Đồng có đáp án

Given the chance to take breaks, (22) ________.

22/40

Given the chance to take breaks, (22)________.

their efforts will yield measurable improvements in academic performance

demonstrable improvements are observed in their academic performance

students tend to exhibit significantly higher levels of academic attainment

substantial improvements can be achieved across academic domains

Giải thích

Câu bắt đầu bằng cụm phân từ: “Given the chance to take breaks,” (Nếu được cho cơ hội nghỉ ngơi,). Theo quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp chủ ngữ (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), Chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau bắt buộc phải là đối tượng thực hiện/tiếp nhận hành động ở mệnh đề phân từ. Trong trường hợp này, đối tượng “được cho cơ hội nghỉ ngơi” phải là con người (cụ thể là học sinh).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. những nỗ lực của họ sẽ mang lại... (Chủ ngữ “their efforts” không thể “được cho cơ hội nghỉ ngơi” → Sai cấu trúc).

B. những sự cải thiện có thể chứng minh được... (Chủ ngữ “demonstrable improvements” không thể “được cho cơ hội nghỉ ngơi” → Sai cấu trúc).

C. học sinh có xu hướng thể hiện mức độ thành tích học tập cao hơn đáng kể (Chủ ngữ “students” là con người, hoàn toàn khớp với cụm phân từ đầu câu. Ý nghĩa tích cực hợp logic).

D. những sự cải thiện đáng kể... (Sai cấu trúc tương tự A và B).

Chỉ có đáp án C tuân thủ quy tắc ngữ pháp khắt khe về mệnh đề phân từ rút gọn ở đầu câu.

Chọn C.

→ Given the chance to take breaks, students tend to exhibit significantly higher levels of academic attainment.

Dịch nghĩa: Nếu được cho cơ hội nghỉ ngơi, học sinh có xu hướng thể hiện mức độ thành tích học tập cao hơn đáng kể.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Academic pressure from well-meaning parents has become a growing concern affecting students’ emotions and development. Many parents strongly incentivise their children to pursue rigorous academic schedules encompassing an extensive range of subjects. This pressure is frequently experienced by students who find it increasingly difficult to meet academic expectations. They might feel overwhelmed by the number of assignments and exams they have to prepare for each week. Parents also want their children to succeed, which can result in more stress and anxiety. Moreover, when learning becomes excessively grade-focused, students’ genuine engagement with education is gradually eroded.

Some students whose lives are predominantly oriented around scholastic responsibilities find it difficult to balance their studies with other activities. Such children frequently find themselves deprived of opportunities for leisure pursuits or meaningful social interaction, a sustained imbalance that can undermine mental well-being and precipitate academic burnout. Parents may not realize the impact of their expectations on their children’s well-being. Instead of encouraging a love for learning, they might unintentionally create a fear of failure.

To help reduce this pressure, students should be given time to relax and explore their interests. Given the chance to take breaks, students tend to exhibit significantly higher levels of academic attainment. Constructive parental communication and well-balanced daily routines contribute significantly to healthier learning habits, stronger resilience, and sustained long-term success. Maintaining a healthy balance between academic responsibilities and personal well-being enables students to develop positively and thrive successfully in the long term.

Áp lực học tập từ những bậc cha mẹ có ý tốt đã trở thành một mối quan tâm ngày càng lớn ảnh hưởng đến sự phát triển và cảm xúc của học sinh. Nhiều bậc cha mẹ khuyến khích mạnh mẽ con cái họ theo đuổi lịch trình học tập khắt khe bao gồm nhiều môn học. Áp lực này thường được trải nghiệm bởi những học sinh thấy ngày càng khó khăn trong việc đáp ứng các kỳ vọng học thuật. Họ có thể cảm thấy choáng ngợp trước số lượng bài tập và kỳ thi mà họ phải chuẩn bị mỗi tuần. Cha mẹ cũng muốn con cái thành công, điều này có thể dẫn đến nhiều căng thẳng và lo âu hơn. Hơn nữa, khi việc học trở nên quá tập trung vào điểm số, sự gắn kết thực sự của học sinh với giáo dục dần bị xói mòn.

Một số học sinh, những người mà cuộc sống chủ yếu xoay quanh các trách nhiệm học thuật, nhận thấy rất khó để cân bằng việc học với các hoạt động khác. Những đứa trẻ như vậy thường thấy mình bị tước đoạt các cơ hội cho những hoạt động giải trí hoặc những tương tác xã hội có ý nghĩa, một sự mất cân bằng kéo dài có thể làm suy yếu sức khỏe tinh thần và thúc đẩy sự kiệt sức trong học tập. Cha mẹ có thể không nhận ra tác động của những kỳ vọng của họ đối với hạnh phúc của con cái. Thay vì khuyến khích tình yêu học tập, họ có thể vô tình tạo ra nỗi sợ thất bại.

Để giúp giảm bớt áp lực này, học sinh nên được cho thời gian để thư giãn và khám phá sở thích của mình. Nếu được cho cơ hội nghỉ ngơi, học sinh có xu hướng thể hiện mức độ thành tích học tập cao hơn đáng kể. Sự giao tiếp mang tính xây dựng của cha mẹ và thói quen hàng ngày được cân bằng tốt đóng góp đáng kể vào những thói quen học tập lành mạnh hơn, sự kiên cường mạnh mẽ hơn và thành công lâu dài bền vững. Việc duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa trách nhiệm học tập và hạnh phúc cá nhân cho phép học sinh phát triển tích cực và phát triển thành công trong dài hạn.