Give the correct forms of the words in brackets. Life in the past was much _____ than it is today. (SIMPLE)
Giải thích
simpler
- Từ gốc: simple (adj): đơn giản, dễ, cơ bản
- Sau chỗ trống có “than” → đây là câu so sánh hơn.
- Cấu trúc so sánh hơn: A + to be + adj-er / more adj + than B, dạng so sánh hơn của “simple” là “simpler”
Dịch: Cuộc sống ngày xưa đơn giản hơn nhiều so với ngày nay.