Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 11 iLearn Smart World có đáp án - Part 1: Vocabulary and grammar

Give the correct forms of the words in brackets.

17/25

Parents should respect their children's _____. (PRIVATE)

0/3000 ký tự
Giải thích

privacy

- Từ gốc: private (adj): riêng tư

- “respect + sth” = tôn trọng điều gì đó → Chỗ trống cần điền một danh từ.

- “Privacy” là danh từ trừu tượng chỉ quyền riêng tư / đời tư, phù hợp với ngữ cảnh.

- “Children's privacy” là cụm danh từ: children's (sở hữu cách) + privacy (không đếm được).

Dịch: Cha mẹ nên tôn trọng quyền riêng tư của con cái.