Ghép từ với nghĩa thích hợp: (1 điểm)
1. Dũng cảm | | a. Người có hành động quả cảm, bảo vệ chính nghĩa. |
2. Anh hùng | b. Lòng kiên cường, dám đối mặt với nguy hiểm. |
3. Hèn nhát | c. Thiếu sức mạnh tinh thần, dễ bỏ cuộc. |
4. Can đảm | d. Không sợ hãi, dám làm việc nguy hiểm. |