George wants £1000 for his car, but I don’t think it’s ______ as much as that.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
A. worth (adj): đáng giá
B. cost (n): chi phí
C. valued (adj): giá trị
D. priced (adj): có giá
Dịch: George muốn 1000 bảng cho chiếc ô tô của anh ấy, nhưng tôi không nghĩ nó đáng giá đến thế.