Gender equality, a fundamental human right, (17) ______.
Chủ ngữ của câu là “Gender equality” (Bình đẳng giới). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, a fundamental human right,” chỉ là một cụm danh từ đồng vị dùng để giải thích thêm cho chủ ngữ. Do đó, toàn bộ câu này đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. vẫn là một vấn đề quan trọng ở khắp các xã hội trên toàn thế giới (Cung cấp động từ chính “remains” chia ở ngôi thứ ba số ít, hoàn thiện đúng cấu trúc câu).
B. having become... (Hiện tại phân từ / Phân từ hoàn thành → Thiếu động từ chính).
C. which remains... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).
D. that becomes... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp để tạo thành một câu độc lập hoàn chỉnh có đầy đủ Chủ - Vị.
Chọn A.
→ Gender equality, a fundamental human right, remains a critical issue across societies worldwide.
Dịch nghĩa: Bình đẳng giới, một quyền cơ bản của con người, vẫn là một vấn đề quan trọng ở khắp các xã hội trên toàn thế giới.