Gemini's capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users (15) ___________.
C
Chỗ trống đứng sau danh từ “users”, cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho đối tượng này.
Câu trước đề cập đến cả nhiệm vụ đơn giản (personal) và phức tạp (professional), nên mệnh đề sau phải tương ứng với ý này.
Dịch nghĩa:
A. nơi mà các tính năng tiên tiến giúp họ hoàn thành nhiều nhiệm vụ khác nhau
B. được trao quyền bởi các tính năng tiên tiến để hoàn thành nhiều nhiệm vụ
C. những người có nhu cầu thay đổi từ các tác vụ cơ bản đến những tác vụ phức tạp
D. đã tìm kiếm sự hỗ trợ trong việc quản lý các dự án phức tạp và nhiệm vụ đơn giản
Phân tích:
A. dùng “where” là sai (users là người, không phải nơi chốn).
B. sai ngữ pháp (nếu là mệnh đề rút gọn phải dùng “empowered”, và thiếu liên từ kết nối).
C. đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ sở hữu “whose demands” và khớp với ý “versatile tool” ở vế trước.
D. dùng thì quá khứ “sought” không phù hợp với mạch thì hiện tại của toàn bài.
Chọn C.
→ Gemini's capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users whose demands vary from basic tasks to intricate ones.
Dịch nghĩa: Khả năng của Gemini biến nó thành một công cụ linh hoạt cho cả nhu cầu cá nhân và công việc, thu hút những người dùng có nhu cầu đa dạng từ các tác vụ cơ bản đến những tác vụ phức tạp.