Gemini, Google's advanced AI model, (13) ___________, aiming to compete with other powerful AI systems.
B
Câu đã có chủ ngữ là “Gemini, Google's advanced AI model” nhưng chưa có động từ chính.
Chỗ trống cần một động từ chia theo thì (hiện tại đơn) để hoàn thiện câu.
Dịch nghĩa:
A. cái mà sự phát triển của nó đánh dấu một bước chuyển mình lớn trong công nghệ AI
B. là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
C. đã được giới thiệu để thúc đẩy các ranh giới của việc hiểu ngôn ngữ
D. là mô hình AI mới nhất của Google mang lại những cải tiến đáng kể trong trải nghiệm người dùng
Phân tích:
A. sai cấu trúc (đây là mệnh đề quan hệ, thiếu động từ chính cho câu).
B. đúng cấu trúc (cung cấp động từ chính “is part of”) và phù hợp về nghĩa.
C. sai cấu trúc (dạng V-ing/V-ed đứng một mình không làm động từ chính).
D. sai cấu trúc (cụm “to be” không làm động từ chính trong trường hợp này).
Chọn B.
→ Gemini, Google's advanced AI model, is part of the company's ambitious journey into the realm of artificial intelligence, aiming to compete with other powerful AI systems.
Dịch nghĩa: Gemini, mô hình AI tiên tiến của Google, là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, nhằm cạnh tranh với các hệ thống AI mạnh mẽ khác.