Gamification has also gained traction, as it incorporates game-like elements such as rewards and challenges to make learning more engaging and motivating. (13) _______.
A
“Gamification has also gained traction… (13) _______.”
Câu trước nói về gamification (trò chơi hóa) trong học tập.
Câu sau nên đưa ví dụ cụ thể minh họa cho điều này.
Dịch:
A. Nhiều ứng dụng học tập hiện nay sử dụng hệ thống điểm và bảng xếp hạng để khuyến khích người dùng hoàn thành các bài học hằng ngày.
B. Các công ty quốc tế đã phát triển nhiều chương trình giúp người học hoàn thành bài học hằng ngày.
C. Hệ thống điểm và bảng xếp hạng trong ứng dụng học tập xuất phát từ việc người dùng hoàn thành các bài học hằng ngày.
D. Được khuyến khích hoàn thành các bài học hằng ngày, hệ thống điểm và bảng xếp hạng đã được thêm vào một số ứng dụng học tập.
Phân tích:
A. đúng: ví dụ trực tiếp của gamification.
B. không liên quan trực tiếp đến gamification.
C. diễn đạt không tự nhiên.
D. cấu trúc phân từ sai, và bị động không cần thiết.
Chọn A.
→ Gamification has also gained traction, as it incorporates game-like elements such as rewards and challenges to make learning more engaging and motivating. Many learning apps now use point systems and leaderboards to encourage users to complete daily lessons.
Dịch: Việc trò chơi hóa cũng đã thu hút được sự chú ý, vì nó kết hợp các yếu tố giống như trò chơi như phần thưởng và thử thách để làm cho việc học trở nên hấp dẫn và đầy động lực hơn. Nhiều ứng dụng học tập hiện nay sử dụng hệ thống điểm và bảng xếp hạng để khuyến khích người dùng hoàn thành các bài học hàng ngày.