Future education will be more accessible thanks to online learning platforms.
Giải thích
Đáp án đúng là C
Từ trái nghĩa với từ "accessible"
accessible (adj): có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận
Xét các đáp án:
A. available (adj): có sẵn
B. expensive (adj): đắt đỏ
C. restricted (adj): bị hạn chế, giới hạn
D. convenient (adj): tiện lợi
→ accessible >< restricted
Dịch: Giáo dục trong tương lai sẽ dễ tiếp cận hơn nhờ các nền tảng học trực tuyến.