Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cao Bằng lần 1 có đáp án

Furthermore, the sustainable urban planning principles, (39) _________ are essential for creating livable cities.

39/40

Furthermore, the sustainable urban planning principles, (39)_________are essential for creating livable cities.

for whose discourage the use of public transportation and green spaces

which promote green spaces and public transportation

succeed in reducing green spaces while expanding urban areas

aimed to eliminate public transportation in favor of private vehicles

Giải thích

Khoảng trống (39) nằm giữa hai dấu phẩy, ngay sau cụm danh từ “the sustainable urban planning principles” (các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích các nguyên tắc đó là gì. Đồng thời, nó phải mang nghĩa tích cực vì theo sau là “...are essential for creating livable cities” (...là thiết yếu để tạo ra những thành phố đáng sống).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. for whose discourage... (Sai cấu trúc ngữ pháp trầm trọng với “whose”, và từ “discourage” - ngăn cản - mang nghĩa tiêu cực).

B. những nguyên tắc thúc đẩy không gian xanh và giao thông công cộng (Sử dụng đại từ quan hệ “which” thay thế cho “principles”, mang ý nghĩa tích cực và cực kỳ phù hợp với chủ đề bền vững).

C. succeed in reducing green spaces... (Thành công trong việc giảm không gian xanh → Sai logic hoàn toàn).

D. aimed to eliminate public transportation... (Nhằm mục đích loại bỏ giao thông công cộng → Sai logic hoàn toàn).

→ Đáp án B là một mệnh đề quan hệ chuẩn xác, cung cấp ví dụ về quy hoạch đô thị bền vững (thúc đẩy không gian xanh và phương tiện công cộng).

Chọn B.

→ Furthermore, the sustainable urban planning principles, which promote green spaces and public transportation, are essential for creating livable cities.

Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững, những nguyên tắc thúc đẩy không gian xanh và giao thông công cộng, là thiết yếu để tạo ra những thành phố đáng sống.