Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ trái nghĩa - Mức độ thông hiểu (Phần 2)

Fruit and vegetables grew in abundance on the island. The islanders even exported the surplus.

31/50

Fruit and vegetables grew in abundance on the island. The islanders even exported the surplus.

large quantity

excess

small quantity

sufficiency

Giải thích

Giải thích: abundance (n): sự dồi dào, phong phú

A. số lượng lớn                                                           B. vượt quá mức

C. số lượng nhỏ                                                          D. sự đầy đủ

=> abundance >< small quantity

Tạm dịch: Hoa quả và rau củ phát triển dồi dào trên đảo này. Người dân trên đảo thậm chí còn xuất khẩu

chúng.

Đáp án: C