From the first time (36) _______you saw a toaster popping up by itself, we've casually accepted that machines can be trusted to do things for us.
Giải thích
Đáp án đúng: A
Mệnh đề quan hệ: “when” thay thế cho cụm từ chỉ thời gian “from the first time” đứng trước
Dịch nghĩa: Ngay từ lần đầu tiên bạn nhìn thấy một chiếc máy nướng bánh mì tự động bật lên, chúng ta đã tình cờ chấp nhận rằng máy móc có thể được tin cậy để làm mọi việc cho chúng ta.