From a pedagogical perspective, it is ________ to provide students with constructive feedback rather than just giving them a final grade. A. preferred B. preference C. preferably D. prefera
- Ta thấy từ cần điền đứng sau “to be” (is) và nằm trong cấu trúc chủ ngữ giả: It + is + Adj + to-V (Thật là... khi làm gì đó). Do đó, từ cần điền là một tính từ. " Loại B và C.
- Phân biệt hai tính từ “preferred” và “preferable”:
+ preferable (tốt hơn, đáng mong đợi hơn, phù hợp hơn): dùng để đánh giá một hành động là “hợp lý hơn / tốt hơn” trong hoàn cảnh cụ thể.
+ preferred (được ưa chuộng): đây là quá khứ phân từ đóng vai trò tính từ, thường dùng để chỉ một đối tượng được ưu tiên / được lựa chọn sẵn. Do đó, sau “preferred” sẽ có danh từ đi kèm.
" Chọn D (preferable) vì sau từ cần điền không có danh từ đi kèm.
Dịch
From a pedagogical perspective, it is preferable to provide students with constructive feedback rather than just giving them a final grade. (Từ góc độ sư phạm, việc cung cấp phản hồi mang tính xây dựng cho học sinh là tốt hơn so với việc chỉ cho họ điểm số cuối cùng.)