Friendly though he may seem, he’s not to be trusted.
Đáp án: D
Giải thích:
Mặc dù có vẻ thân thiện nhưng anh ấy không đáng tin cậy.
Cấu trúc: Adj/adv + as/though + S + V, mệnh đề: mặc dù
A. Anh ấy quá thân thiện để có thể tin cậy được. → sai nghĩa.
Cấu trúc “too…to”: S + be/V + too + adj/adv + (for sb) + to V: quá…(cho ai) để…
B. Tuy anh ấy có vẻ thân thiện nhưng anh ấy không đáng tin cậy. → sai cấu trúc.
Cấu trúc: However + adj/ adv + S + V, mệnh đề: mặc dù
C. Anh ấy có thể có bạn bè, nhưng anh ấy không đáng tin cậy. → sai nghĩa.
D. Dù anh ấy có vẻ thân thiện đến mấy, anh ấy cũng không đáng tin cậy. → đúng.
Cấu trúc: However + adj/ adv + S + V, mệnh đề: mặc dù
= No matter how + adj/adv + S + V, mệnh đề: mặc dù
Dịch: Mặc dù có vẻ thân thiện nhưng anh ấy không đáng tin cậy.
= Dù anh ấy có vẻ thân thiện đến mấy, anh ấy cũng không đáng tin cậy.