Frank, 41, applied for the post when the parish council advertised two vacancies.
Giải thích
Phương pháp giải: Từ đồng nghĩa.
Giải chi tiết:
· "vacancies" = vị trí trống, cần tuyển người.
· B. job opportunities: Cơ hội việc làm (Sát nghĩa nhất).
· C. unavailable positions: Vị trí không còn trống (Trái nghĩa).
Mở rộng kiến thức: Fill a vacancy: Tuyển được người vào vị trí trống.