Fortunately, the new product launch has received very __________ reviews from customers.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Từ vựng.
Lời giải
A. promising (adj): đầy hứa hẹn, phù hợp để miêu tả phản hồi tích cực.
B. practical (adj): thực tế, không phù hợp với ngữ cảnh đánh giá.
C. potential (adj): tiềm năng, không phù hợp với từ "reviews."
D. prospective (adj): tiềm năng (dành cho người, khách hàng), không phù hợp với "reviews."
=> Fortunately, the new product launch has received very promising reviews from customers.
Tạm dịch: May mắn thay, việc ra mắt sản phẩm mới đã nhận được những đánh giá rất hứa hẹn từ khách hàng.