Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. (7) ______.
Câu trước mô tả nguồn gốc: “Formed through past experiences... self-schemas influence how people perceive their abilities...” (Được hình thành qua những trải nghiệm trong quá khứ... lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về khả năng của họ...). Khoảng trống (7) đứng cuối đoạn 1, cần một câu chốt lại hệ quả trực tiếp của việc “ảnh hưởng đến cách nhận thức” này.
Dịch nghĩa:
A. Điều này có vẻ hiển nhiên, nhưng con người không phải lúc nào cũng nhận thức được cách những niềm tin như vậy ảnh hưởng đến hành vi của họ
(Dùng để chuyển ý, nhưng không đóng vai trò chốt ý cho việc “hình thành nhận thức”).
B. Kết quả là, các cá nhân có xu hướng phát triển những kỳ vọng về việc họ có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động như thế nào.
(Hoàn toàn chính xác: Từ nhận thức về khả năng → dẫn đến “kỳ vọng” về hành vi tương lai. “As a result” tạo logic nhân quả rất mượt mà).
C. Ví dụ, nhiều người cố gắng thay đổi hành vi của họ để cải thiện các mối quan hệ xã hội (Lạc đề).
D. Ngược lại, một số cá nhân cư xử khác nhau tùy thuộc vào các tình huống mà họ gặp phải (Lạc đề).
→ Đáp án B là một câu kết luận nhân quả hoàn hảo cho đoạn mở đầu, tóm tắt sự hình thành nhận thức định hình nên kỳ vọng như thế nào.
Chọn B.
→ Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. As a result, individuals tend to develop expectations about how they are likely to think, feel, and act.
Dịch nghĩa: Được hình thành thông qua các trải nghiệm trong quá khứ và các tương tác xã hội, lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về khả năng, đặc điểm tính cách và các khuôn mẫu hành vi của họ. Kết quả là, các cá nhân có xu hướng phát triển những kỳ vọng về việc họ có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động như thế nào.