Form complete questions. Then ask and answer. (Hoàn thành các câu hỏi. Sau đó hỏi và trả lời.)
Giải thích
1. A: What time do you go to school?
B: At 7:00 in the morning.
2. A: Does your dad cook dinner every evening?
B: No, he doesn’t.
3. A: How often do you play computer games?
B: I sometimes play computer games.
4. A: Do your parents exercise?
B: No, they don’t.
5. A: When does your best friend watch TV?
B: At 8:00 p.m every day.
Hướng dẫn dịch:
1. Bạn thường đi học vào lúc nào?
7 giờ vào buổi sáng.
2. Có phải bố của bạn luôn nấu bữa tối vào buổi chiều hàng ngày?
Không, anh ấy không nấu.
3. Bạn có hay chơi điện tử không?
Tôi thỉnh thoảng chơi điện tử.
4. Bố mẹ của bạn tập thể dục phải không?
Không, họ không tập.
5. Khi nào bạn thân của bạn xem TV?
Vào lúc 8 giờ tối hàng ngày.