Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 2. Từ loại & Trật tự từ (có đáp án)

For your safety, please follow the ______ posted near the AI lab entrance. A. rules clear safety B. safety clear rules C. clear safety rules D. clear rules safety

1/30

For your safety, please follow the ______ posted near the AI lab entrance. 

rules clear safety

safety clear rules

clear safety rules

clear rules safety

Giải thích

C

Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính

Ta có:

clear (adj): rõ ràng

safety (n): sự an toàn – danh từ bổ nghĩa

rules (n): các quy tắc/quy định – danh từ chính

Chọn C. clear safety rules

→ For your safety, please follow the clear safety rules posted near the AI lab entrance.

Dịch: Vì sự an toàn của bạn, vui lòng tuân thủ các quy định an toàn rõ ràng được dán gần lối vào phòng thí nghiệm AI.