For your safety, please follow the ______ posted near the AI lab entrance. A. rules clear safety B. safety clear rules C. clear safety rules D. clear rules safety
Giải thích
C
Cấu trúc cụm danh từ: Adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có:
clear (adj): rõ ràng
safety (n): sự an toàn – danh từ bổ nghĩa
rules (n): các quy tắc/quy định – danh từ chính
Chọn C. clear safety rules
→ For your safety, please follow the clear safety rules posted near the AI lab entrance.
Dịch: Vì sự an toàn của bạn, vui lòng tuân thủ các quy định an toàn rõ ràng được dán gần lối vào phòng thí nghiệm AI.