For this reason, some experts argue that unless several critical conditions are fulfilled, EVs (29) ______.
Cấu trúc câu: “For this reason, some experts argue that [unless several critical conditions are fulfilled, EVs (29) ______].”
Bên trong mệnh đề “that...”, ta có một câu điều kiện. “unless several critical conditions are fulfilled” là mệnh đề phụ (mệnh đề điều kiện). Từ “EVs” đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề chính. Do đó, vị trí (29) đang thiếu động từ chính (Main verb) cho “EVs”.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. which may not represent... (Mệnh đề quan hệ → Thiếu động từ chính cho câu).
B. có thể vẫn chưa đại diện cho giải pháp dài hạn bền vững nhất (Cung cấp động từ chính “may not yet represent”, hoàn chỉnh cấu trúc của câu điều kiện loại 1).
C. not to represent... (Động từ nguyên mẫu có “to” → Sai cấu trúc).
D. not being represented... (Phân từ V-ing bị động → Thiếu động từ chính, và sai logic vì EVs phải “đại diện” ở thể chủ động).
Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất cung cấp cụm động từ chính đúng ngữ pháp và phù hợp về ngữ nghĩa.
Chọn B.
→ For this reason, some experts argue that unless several critical conditions are fulfilled, EVs may not yet represent the most sustainable long-term solution.
Dịch nghĩa: Vì lý do này, một số chuyên gia lập luận rằng trừ khi một vài điều kiện quan trọng được đáp ứng, xe điện có thể vẫn chưa phải là giải pháp dài hạn bền vững nhất.