For some people, a hobby is a favourite (16)__________, like chess.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
game (n) trò chơi
sports (n) môn thể thao
interest (n) sở thích
exercise (n) tập thể dục
Hướng dẫn dịch: Đối với một số người, sở thích là trò chơi yêu thích, giống như cờ vua.