For lunch, Ann prefers eat sandwiches and eggs. A. For B. prefers C. eat D. and
Giải thích
C
Cấu trúc: prefer + V-ing / to-V (thích làm gì hơn).
Căn cứ vào: Sau động từ "prefers", động từ theo sau không thể để ở dạng nguyên thể không "to" (eat).
Sửa lỗi: "eat" → "eating" (hoặc "to eat").
→ Câu đúng: For lunch, Ann prefers eating sandwiches and eggs.
Dịch: Vào bữa trưa, Ann thích ăn bánh mì kẹp và trứng hơn.