For instance, those (27) _________ like to be with other people often enjoy golf or squash, or playing for a basketball, football or hockey team.
Giải thích
Đáp án đúng: A
Kiến thức: Đại từ quan hệ
Trong mệnh đề quan hệ:
who: thay cho danh từ chỉ người; đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ
whose: thay cho một tính từ sở hữu
which: thay cho danh từ chỉ vật; đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ
what = the thing(s) that: những cái gì
Dịch: Chẳng hạn, những người thích ở cùng người khác thường thích chơi gôn hoặc bóng quần, hoặc chơi cho một đội bóng rổ, bóng đá hoặc khúc côn cầu.