For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious (37) ______.
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. concern (n): mối bận tâm, sự lo ngại.
B. benefit (n): lợi ích.
C. success (n): sự thành công.
D. solution (n): giải pháp.
Phía trước khoảng trống là “widespread littering” (việc xả rác bừa bãi). Đây là một vấn đề tiêu cực, do đó nó đang trở thành một “mối bận tâm/sự lo ngại” nghiêm trọng, chứ không thể là lợi ích hay giải pháp.
Ta có cụm: a serious concern (một mối lo ngại nghiêm trọng).
Chọn A. concern
→ For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious concern.
Dịch nghĩa: Ví dụ, việc xả rác bừa bãi tại các điểm du lịch nổi tiếng đang trở thành một mối lo ngại nghiêm trọng.