For example, some save what they earn in a bank account, (11) ______ others still use a piggy bank at home.
Giải thích
A
A. while: trong khi / trong khi đó (nối hai ý đối lập nhẹ hoặc song song)
B. because: bởi vì (nguyên nhân)
C. although: mặc dù (nhượng bộ)
D. if: nếu (điều kiện)
Câu: “some save …, ___ others still use …” → đối chiếu hai nhóm khác nhau
Chọn A. while
→ For example, some save what they earn in a bank account, while others still use a piggy bank at home.
Dịch nghĩa: Ví dụ, một số bạn gửi số tiền kiếm được vào tài khoản ngân hàng, trong khi những bạn khác vẫn dùng heo đất ở nhà.