For example, if you are passionate (26) _________ cooking, try reading recipes or watching culinary shows in English.
Giải thích
A. with: với
B. about: về
C. in: trong
D. for: cho
Cụm tính từ đi kèm giới từ cố định (collocation): passionate about something: đam mê về cái gì đó
→ For example, if you are passionate about cooking, try reading recipes or watching culinary shows in English.
Dịch nghĩa: Ví dụ, nếu bạn đam mê nấu ăn, hãy thử đọc công thức hoặc xem các chương trình ẩm thực bằng tiếng Anh.
Chọn B.