Follow these tips to help your trip is memorable for all the right
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. assure /əˈʃɔː(r)/, /əˈʃʊr/ (v): làm ai yên tâm → assure sb (that) ... / assure sb of sth
B. ensure /ɪnˈʃɔː(r)/, /ɪnˈʃʊr/ (v): đảm bảo điều gì đó xảy ra → ensure (that) ... / ensure sth
C. insure /ɪnˈʃɔː(r)/, /ɪnˈʃʊr/ (v): mua bảo hiểm → insure sth/yourself against/for sth
D. censure /ˈsenʃə(r)/ (v): chỉ trích nặng nề → be censured for (doing) sth
Dịch: Làm theo những mẹo sau để đảm bảo chuyến đi của bạn đáng nhớ vì tất cả những lý do chính đáng.
Chọn B.