Follow the instructions on the packet to measure the correct amount
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. deodorant /diːˈəʊdərənt/ (n): lăn khử mùi
B. bleach /bliːtʃ/ (n, v): thuốc tẩy (vd cọ bồn cầu)
C. disinfectant /ˌdɪsɪnˈfektənt/ (n): chất khử trùng
D. detergent /dɪˈtɜːdʒənt/ (n): chất tẩy rửa (bát đĩa, quần áo,...)
Dịch: Thêm bột giặt: Làm theo hướng dẫn trên bao bì để đo lượng bột giặt hoặc nước giặt vừa phải.
Chọn D.