flights to save a large (12) ______ of carbon emissions.
Kiến thức về từ vựng
A. other /ˈʌðər/ (adj): khác (dùng để chỉ những thứ khác biệt hoặc bổ sung).
B. many /ˈmeni/ (adj): nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ số lượng lớn).
C. much /mʌʧ/ (adj): nhiều (dùng với danh từ không đếm được để chỉ số lượng lớn).
D. amount /əˈmaʊnt/ (n): lượng, số lượng (được sử dụng để chỉ số lượng của danh từ không đếm được).
- ‘Many vs much’: Đây là các lượng từ dùng để chỉ số lượng lớn nhưng không phù hợp để đi với ‘a large... of’ vì sau từ ‘large’ cần một danh từ.
- ‘Other’: Từ này có nhiều cách dùng khác nhau nhưng không thể đi với ‘a large... of’. Other chỉ đi trước danh từ số nhiều như other people, other students…/ hay đại từ như other ones…/ hoặc tính từ như other interesting books…
- ‘Amount’: Là danh từ chỉ số lượng, phù hợp để đi với ‘a large’ và tạo thành cụm ‘a large amount of’ để chỉ ‘một số lượng lớn’.
Dịch: Hãy cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc tàu hỏa thay vì máy bay để giảm một lượng lớn khí thải carbon.
Chọn D.