Flightless penguins have evolved strong, dense bodies and waterproof feathers, allowing them (10) ____________ underwater and survive freezing waters.
Giải thích
A. flying: hiện tại phân từ (V-ing).
B. to fly: động từ nguyên thể có “to”.
C. fly: động từ nguyên mẫu.
D. to flying: giới từ to + V-ing.
Cấu trúc cố định: allow somebody/something to do something (cho phép ai/cái gì làm gì).
Chọn B. to fly
→ ...allowing them to fly underwater and survive freezing waters.
Dịch nghĩa: ...cho phép chúng “bay” dưới nước và sinh tồn trong vùng nước lạnh giá.
Lưu ý: “fly underwater” là một cách ví von sinh học về cách chim cánh cụt bơi lội vô cùng mượt mà và tốc độ dưới nước