First, many foreign companies use English as their primary language of (24) ________ and meetings
Giải thích
Đáp án đúng: D
- communicate (v): giao tiếp
- communicative (adj): thích trò chuyện, cởi mở
- communicator (n): người giao tiếp
- communication (n): sự giao tiếp
Chỗ trống cần 1 danh từ do sau giới từ. Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch: Đầu tiên, nhiều công ty nước ngoài sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính để giao tiếp và họp hành.