Fire engines and ambulances have over other traffic.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Sau động từ “have” cần một danh từ.
A. prior (adj): trước; ưu tiên
B. priority (n): sự ưu tiên (có vị trí quan trọng nhất trong một nhóm → nhấn mạnh sự quan trọng)
C. before (prep): trước
D. precedence (n): sự ưu tiên (tình trạng một sự việc quan trọng hơn một việc khác do đó được giải quyết trước → nhấn mạnh thời gian)
Dịch: Xe cứu hỏa và xe cứu thương được ưu tiên hơn các phương tiện giao thông khác.