17000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 2)

Fire engines and ambulances have over other traffic.

1536/1926

Fire engines and ambulances have _______ over other traffic.

prior

priority

before

precedence

Giải thích

Đáp án: B

Giải thích:

Sau động từ “have” cần một danh từ.

A. prior (adj): trước; ưu tiên

B. priority (n): sự ưu tiên (có vị trí quan trọng nhất trong một nhóm → nhấn mạnh sự quan trọng)

C. before (prep): trước

D. precedence (n): sự ưu tiên (tình trạng một sự việc quan trọng hơn một việc khác do đó được giải quyết trước → nhấn mạnh thời gian)

Dịch: Xe cứu hỏa và xe cứu thương được ưu tiên hơn các phương tiện giao thông khác.