Find the mistake. My cousin was disappointing about failing his final test.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Tính từ “disappointing” dùng cho sự việc hoặc nguyên nhân gây thất vọng; không dùng cho người.
→ Sửa: disappointing → disappointed
Dịch nghĩa: Anh họ tôi rất thất vọng vì trượt bài kiểm tra cuối kỳ.