Find the incorrect word. I study hardly for my upcoming test.
Giải thích
Đáp án đúng: B
- hardly (adv): hiếm khi, hầu như không
- hard (adj/adv): chăm chỉ
Dựa vào ngữ cảnh câu, ta phải dùng trạng từ “hard” (chăm chỉ). Chọn đáp án B.
Sửa: hardly → hard
→ I study hard for my upcoming test.
Dịch nghĩa: Mình học chăm chỉ để chuẩn bị cho bài kiểm tra sắp tới.