Find out the synonym of the underlined word from the options below: Mr. Pike held his wife's hands and talked urgently to her in a low voice, but there didn't seem to be any response.Feeling
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
response (n): sự phản hồi
Xét các đáp án:
A. feeling (n): cảm giác
B. emotion (n): cảm xúc
C. reply (n): sự đáp hồi
D. effect (n): hiệu ứng, ảnh hưởng
→ response = reply
Dịch:Ông Pike nắm tay vợ và nói nhỏ với bà một cách khẩn thiết, nhưng có vẻ như bà không phản ứng gì.