Finally, it’s good for teens to get enough sleep for their emotional (28) ______.
Giải thích
A
A. health (n): sức khỏe → emotional health (n): sức khỏe tâm thần, sức khỏe tinh thần
B. healthy (adj): lành mạnh, khỏe mạnh
C. healthily (adv): một cách lành mạnh, một cách khỏe mạnh
D. unhealthily (adv): một cách không lành mạnh, một cách không khỏe mạnh
- Chỗ trống đứng sau tính từ ‘emotional’ nên cần 1 danh từ.
Dịch: Cuối cùng, việc ngủ đủ giấc rất tốt cho sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.