Fill in the blanks with the words from Task a. (Điền vào chỗ trống bằng những từ trong Bài a.) 1. My mom usually gives me an apple or oranges for snacking. She wants me to eat more __fruit__
Giải thích
Đáp án:
2. vegetables
Hướng dẫn dịch:
1. Mẹ tôi thường cho tôi ăn táo hoặc cam như đồ ăn vặt. Bà muốn tôi ăn nhiều trái cây hơn.
2. Ăn rau rất tốt, ví dụ như cà rốt, và hành, cùng với thịt và cá.